<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<feed xmlns="http://www.w3.org/2005/Atom" xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/">
  <title>DSpace Collection:</title>
  <link rel="alternate" href="https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/42339" />
  <subtitle />
  <id>https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/42339</id>
  <updated>2026-07-31T04:01:44Z</updated>
  <dc:date>2026-07-31T04:01:44Z</dc:date>
  <entry>
    <title>Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) lên giá trị doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của cạnh tranh ngành ở mức độ thấp</title>
    <link rel="alternate" href="https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78639" />
    <author>
      <name>Lê Duy Ngọc</name>
    </author>
    <id>https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78639</id>
    <updated>2026-07-30T04:24:47Z</updated>
    <published>2026-01-01T00:00:00Z</published>
    <summary type="text">Title: Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) lên giá trị doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của cạnh tranh ngành ở mức độ thấp
Author(s): Lê Duy Ngọc
Abstract: Thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính bền vững của một doanh nghiệp và là thông tin quan trọng để các bên liên quan thực hiện các quyết định kinh tế của mình. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh công bố thông tin ESG có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, tuy nhiên, các kết quả vẫn chưa nhất quán. Bên cạnh đó, các nghiên cứu đa phần đều kiểm tra mối liên hệ trong bối cảnh không xem xét đến yếu tố cạnh tranh, trong khi các doanh nghiệp đều hoạt động trong những ngành có mức độ cạnh tranh khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) lên giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh có xem xét đến yếu tố cạnh tranh là nhu cầu cần thiết. Bằng cách sử dụng dữ liệu của 386 công ty từ 2015 đến 2021 tại hai Sở giao dịch chứng khoán NASDAQ và New York ở Hoa Kỳ, nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của công bố các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị lên giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh các doanh nghiệp hoạt động trong những ngành có sức cạnh tranh ở mức độ thấp. Kết quả phân tích thực nghiệm đã cho thấy cạnh tranh ngành đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích mối liên hệ giữa công bố ESG với giá trị doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp hoạt động trong những ngành có sức cạnh tranh ở mức thấp, công bố tổng hợp các thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp, đồng thời công bố riêng lẻ thông tin môi trường (E) cũng tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp, trong khi đó, công bố riêng lẻ các thông tin xã hội (S) và quản trị (G) không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc giải thích mối liên hệ giữa công bố ESG với giá trị doanh nghiệp, việc ảnh hưởng của thông tin ESG lên giá trị doanh nghiệp còn tuỳ thuộc vào môi trường mà doanh nghiệp đang hoạt động, điều này cung cấp nhiều thông tin giá trị cho các bên liên quan.</summary>
    <dc:date>2026-01-01T00:00:00Z</dc:date>
  </entry>
  <entry>
    <title>Ảnh hưởng của việc sử dụng các công cụ kế toán quản trị đến quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp Việt Nam</title>
    <link rel="alternate" href="https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78126" />
    <author>
      <name>Lê Quang Mẫn</name>
    </author>
    <id>https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78126</id>
    <updated>2026-06-26T20:01:50Z</updated>
    <published>2026-01-01T00:00:00Z</published>
    <summary type="text">Title: Ảnh hưởng của việc sử dụng các công cụ kế toán quản trị đến quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp Việt Nam
Author(s): Lê Quang Mẫn
Abstract: Việc gia tăng tính liên thông giữa các thị trường cùng với sức ép cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ đã tạo ra những đòi hỏi mới cho khả năng quản lý của các tổ chức kinh doanh. Trong hoàn cảnh này, tính hiệu quả của chuỗi cung ứng không chỉ dựa vào các yếu tố vận hành mà còn liên quan mật thiết đến khả năng cung cấp và khai thác thông tin để hỗ trợ việc ra quyết định. Kế toán quản trị đương đại, thay vì chỉ chú trọng đến việc kiểm soát chi phí, ngày càng được coi là một thành phần hỗ trợ quản trị chiến lược thông qua việc cung cấp cả thông tin tài chính lẫn phi tài chính. Những công cụ như kế toán chi phí dựa trên hoạt động, thẻ điểm cân bằng, chi phí mục tiêu hoặc quản trị chi phí toàn vòng đời đã được công nhận có tác dụng hỗ trợ quản trị và điều hòa các hoạt động trong chuỗi cung ứng. Trên cơ sở lý thuyết này, nghiên cứu hướng đến việc khám phá mối liên hệ giữa việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị và các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp giữa định tính và định lượng, dựa trên bộ dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2017 – 2022, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, trong các nền kinh tế tiên tiến, các công cụ KTQT tiên tiến thường được triển khai song song với các giải pháp công nghệ như hệ thống ERP và công nghệ phân tích dữ liệu, qua đó góp phần gia tăng sự linh hoạt của chuỗi cung ứng. Trái lại, tại Việt Nam, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc áp dụng các công cụ này còn mang tính chọn lọc, chủ yếu tập trung vào các kỹ thuật truyền thống, trong khi các công cụ hiện đại chỉ được áp dụng tại một số doanh nghiệp có quy mô lớn. Nghiên cứu xây dựng khung phân loại công cụ KTQT gồm:(1) CDFC – Xác định chi phí, kiểm soát tài chính (2) IMPC – Lập kế hoạch, kiểm soát điều hành (3) MWRB – Giảm lãng phí, tối ưu nguồn lực (4) CVER – Tạo giá trị, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc triển khai những công cụ này hỗ trợ tối ưu hóa tài nguyên, quản lý chi phí, gia tăng tính minh bạch, tăng cường niềm tin và khuyến khích sự hợp tác, xây dựng nền móng cho SCM bền vững. Khoảng cách giữa lý luận và thực hành tại Việt Nam chủ yếu xuất phát từ những hạn chế về công nghệ, trình độ nhân lực và tư duy quản lý. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra các đề xuất sau: (i) nâng cao nhận thức;(ii) đầu tư vào công nghệ; (iii) đồng bộ hóa KTQT với chiến lược SCM; (iv) kết hợp linh hoạt các công cụ truyền thống và hiện đại; Đồng thời cung cấp các minh chứng thực nghiệm, thang đo có độ tin cậy cao và các hướng dẫn áp dụng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.</summary>
    <dc:date>2026-01-01T00:00:00Z</dc:date>
  </entry>
  <entry>
    <title>Lòng tin, tác động xã hội và hành vi người tiêu dùng trên thị trường thực phẩm tươi sống tại TP. Hồ Chí Minh</title>
    <link rel="alternate" href="https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78041" />
    <author>
      <name>Lê Thị Minh Tuyền</name>
    </author>
    <id>https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78041</id>
    <updated>2026-05-29T20:02:46Z</updated>
    <published>2026-01-01T00:00:00Z</published>
    <summary type="text">Title: Lòng tin, tác động xã hội và hành vi người tiêu dùng trên thị trường thực phẩm tươi sống tại TP. Hồ Chí Minh
Author(s): Lê Thị Minh Tuyền
Abstract: Luận án tập trung xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm tươi sống (TPTS) trong bối cảnh tại đô thị lớn, cụ thể là TP.HCM - nơi thị trường thực phẩm tồn tại sự đa dạng kênh bán lẻ và chênh lệch thông tin giữa người mua và người bán. Dựa trên nền tảng các lý thuyết như: Hành vi có kế hoạch (TPB), Hành vi dự định (TRA), Phát tín hiệu (Signaling Theory), Bất cân xứng thông tin (InformationAsymmetry Theory) và lý thuyết Chuyển giao sự tin tưởng (Trust Transfer Theory), luận án tích hợp nhiều yếu tố như: lòng tin, tác động xã hội và bối cảnh tiêu dùng chịu rủi ro (dịch COVID-19) để xây dựng mô hình xem xét hành vi người tiêu dùng.Về phương pháp, luận án sử dụng nhiều mô hình kiểm định và ước lượng hiện đại nhằm phản ánh hành vi tiêu dùng đa chiều. Cụ thể, mô hình Probit đa biến (Multivariate Probit – MVP) được áp dụng để ước lượng xác suất người tiêu dùng (NTD) lựa chọn đồng thời nhiều kênh mua sắm (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống, thương mại điện tử, mạng xã hội). Mô hình Nhị thức âm chuẩn hóa(Standardized Univariate Negative Binomial – SUNB) nhằm mục đích phân tích tần suất mua sắm tại các kênh. Cuối cùng, mô hình hồi quy OLS, Tobit dùng ước lượng mức chi tiêu cho TPTS ở từng kênh bán lẻ. Cách tiếp cận đa mô hình này cho phépluận án phản ánh toàn diện hành vi tiêu dùng đa kênh, từ quyết định lựa chọn đến mức độ và cường độ chi tiêu, qua đó nâng cao độ chính xác và sức thuyết phục của kết quả thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy lòng tin vào các tác nhân trong chuỗi cung ứng và tác động xã hội từ nhóm tham khảo có tác động đáng kể đến hành vi lựa chọn kênh bán lẻ, tần suất và chi tiêu cho TPTS. Trong bối cảnh xuất hiện COVID-19, lòng tin và an toàn trở thành động lực chính thúc đẩy người tiêu dùng chuyển mạnh sang kênh bán lẻ hiện đại và trực tuyến. Về mặt lý thuyết, luận án mở rộng mô hình TPB khi tích hợp biến lòng tin theo từng tác nhân và tác động xã hội trong bối cảnh tiêu dùng rủi ro cao, đồng thời bổ sung bằng chứng định lượng mới cho các thị trường đang phát triển. Về thực tiễn, luận án đưa ra hàm ý quản trị hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc hệ thống phân phối, tăng cường minh bạch thông tin, và củng cố niềm tin NTD trong giai đoạn hậu COVID-19.</summary>
    <dc:date>2026-01-01T00:00:00Z</dc:date>
  </entry>
  <entry>
    <title>Innovation and firms' outcomes: The case of Vietnam</title>
    <link rel="alternate" href="https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78002" />
    <author>
      <name>Huynh Ngoc Quang Anh</name>
    </author>
    <id>https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78002</id>
    <updated>2026-05-15T20:01:42Z</updated>
    <published>2026-01-01T00:00:00Z</published>
    <summary type="text">Title: Innovation and firms' outcomes: The case of Vietnam
Author(s): Huynh Ngoc Quang Anh
Abstract: The thesis explores the relationship between Research and Development (R&amp;D) fund allocation and firms’ outcomes (including financial performance and investment decisions, particularly in tangible and intangible assets) of Vietnamese listed firms from the 2006-2022 period, taking into consideration the effect of firms’ locations on the nearest innovation hub/ high technology centers. The findings indicate that when the distance between firms and these innovation centers increases, the effect of R&amp;D on firm performance diminishes. Additionally, the findings reveal a counterintuitive relationship between intangible assets: as firms are located farther from high-tech centers, the positive impact of R&amp;D on their investment in intangible assets becomes stronger. This suggests that geographically isolated firms must rely more on internal R&amp;D to compensate for the lack of external knowledge spillovers. Furthermore, the findings show that when the High Technology Law took effect in 2009, it also influenced firms’ investment decisions, with its effects moderated by firms’ R&amp;D activities and their proximity to innovation centers. At the industry level, the results suggest that distance from high technology centers also moderates the relationship between firms’ R&amp;D allocation and investment choices. Finally, a similar effect is proposed by foreign ownership of firms. This thesis's key contribution is the role of location in determining both firm- and broader economic-level outcomes. These results confirm that geographic distance imposes more constraints, offering policymakers and firm managers valuable insights to help them allocate resources effectively toward productivity and innovation.</summary>
    <dc:date>2026-01-01T00:00:00Z</dc:date>
  </entry>
</feed>

