Advanced
Please use this identifier to cite or link to this item: https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/77785
Full metadata record
DC FieldValueLanguage
dc.contributor.advisorAssoc. Prof. Dr. Nguyễn Ngọc Địnhen_US
dc.contributor.authorDương Thị Bích Ngọcen_US
dc.date.accessioned2026-04-24T07:47:29Z-
dc.date.available2026-04-24T07:47:29Z-
dc.date.issued2025-
dc.identifier.urihttps://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/77785-
dc.description.abstractNghiên cứu này phân tích tác động của các chỉ số hiệu suất, đòn bẩy và hiệu quả hoạt động đến giá trị gia tăng thị trường (Market Value Added – MVA) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 1,480 quan sát được xây dựng dưới dạng dữ liệu bảng cân bằng mạnh nhằm làm rõ các yếu tố tài chính có vai trò trong quá trình tạo giá trị doanh nghiệp từ góc độ thị trường. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng gồm mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định cần thiết như ma trận tương quan, hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định F và kiểm định Hausman được thực hiện nhằm đảm bảo tính phù hợp của mô hình và lựa chọn phương pháp ước lượng thích hợp. Trên cơ sở kết quả kiểm định Hausman, mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) được lựa chọn để diễn giải kết quả chính của nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm cho thấy lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến MVA. Điều này cho thấy các doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao, kiểm soát chi phí hiệu quả và duy trì chính sách cổ tức ổn định thường được thị trường đánh giá cao hơn, từ đó tạo ra giá trị thị trường vượt trội so với giá trị sổ sách. Ngược lại, doanh thu trên tài sản cố định (SOA) có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến MVA, hàm ý rằng việc khai thác tài sản cố định với cường độ cao không nhất thiết đi kèm với việc gia tăng giá trị thị trường, đặc biệt khi không gắn liền với cải thiện lợi nhuận và kỳ vọng tăng trưởng dài hạn. Các biến còn lại như thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE), doanh thu trên vốn sử dụng (SOCE), đòn bẩy hoạt động (DOL) và đòn bẩy tài chính (DFL) không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của khả năng sinh lời, chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức trong việc tạo ra giá trị doanh nghiệp từ góc độ thị trường, đồng thời cho thấy hiệu quả khai thác tài sản cố định không phải lúc nào cũng được thị trường đánh giá tích cực. Nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị và gợi ý thực tiễn cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách trong việc nâng cao giá trị doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi như Việt Namen_US
dc.format.medium57 tr.en_US
dc.language.isoVietnameseen_US
dc.publisherĐại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minhen_US
dc.subjectGiá trị gia tăng thị trườngen_US
dc.subjectCác chỉ số tài chínhen_US
dc.subjectROAen_US
dc.subjectDPSen_US
dc.subjectDoanh nghiệp phi tài chínhen_US
dc.subjectMarket value addeden_US
dc.subjectFinancial indicatorsen_US
dc.subjectNonfinancial companiesen_US
dc.titleTác động của các chỉ số hiệu suất, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động đến giá trị gia tăng thị trường: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam giai đoạn 2015-2024en_US
dc.typeMaster's Projecten_US
ueh.specialityFinance (by Coursework) = Tài chính (hướng ứng dụng)en_US
item.openairecristypehttp://purl.org/coar/resource_type/c_18cf-
item.openairetypeMaster's Project-
item.cerifentitytypePublications-
item.fulltextFull texts-
item.languageiso639-1Vietnamese-
item.grantfulltextreserved-
Appears in Collections:MASTER'S PROJECTS
Files in This Item:

File

Size

Format

Show simple item record

Google ScholarTM

Check


Items in DSpace are protected by copyright, with all rights reserved, unless otherwise indicated.